使某人厭惡

sử mỗ nhân yếm ác

Hán Việt: sử mỗ nhân yếm ác

Tổng quan

Cấu tạo: 使 (sử) + (mỗ) + (nhân) + (yếm) + (ác)

Nghĩa

Eng

  • Cihui stink in sb.'s nostrils