使某人蔘加

sử mỗ nhân sâm gia

Hán Việt: sử mỗ nhân sâm gia

Tổng quan

Cấu tạo: 使 (sử) + (mỗ) + (nhân) + (sâm) + (gia)

Nghĩa

Eng

  • Cihui get sb in on