使某人發火

sử mỗ nhân phát hỏa

Hán Việt: sử mỗ nhân phát hỏa

Tổng quan

Cấu tạo: 使 (sử) + (mỗ) + (nhân) + (phát) + (hỏa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui put sb in wax