使某人受審 sử mỗ nhân thụ thẩm Hán Việt: sử mỗ nhân thụ thẩm Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 受 (thụ) + 審 (thẩm)Hán Việtsử mỗ nhân thụ thẩmCấu tạo使 + 某 + 人 + 受 + 審 · sử + mỗ + nhân + thụ + thẩm nghĩa thành phần: sử + mỗ + nhân + thụ + thẩm Nghĩa EngCihui bring sb trail