使某人喫驚

sử mỗ nhân khiết kinh

Hán Việt: sử mỗ nhân khiết kinh

Tổng quan

Cấu tạo: 使 (sử) + (mỗ) + (nhân) + (khiết) + (kinh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui catch sb by surprise