使某人垂涎

sử mỗ nhân thùy tiên

Hán Việt: sử mỗ nhân thùy tiên

Tổng quan

Cấu tạo: 使 (sử) + (mỗ) + (nhân) + (thùy) + (tiên)

Nghĩa

Eng

  • Cihui make sb.'s mouth water