使某人失利 sử mỗ nhân thất lợi Hán Việt: sử mỗ nhân thất lợi Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 失 (thất) + 利 (lợi)Hán Việtsử mỗ nhân thất lợiCấu tạo使 + 某 + 人 + 失 + 利 · sử + mỗ + nhân + thất + lợi nghĩa thành phần: sử + mỗ + nhân + thất + lợi Nghĩa EngCihui cut the ground from under sb.'s feet