使某人失去

sử mỗ nhân thất khứ

Hán Việt: sử mỗ nhân thất khứ

Tổng quan

Cấu tạo: 使 (sử) + (mỗ) + (nhân) + (thất) + (khứ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui strip sb of