使某人失業 sử mỗ nhân thất nghiệp Hán Việt: sử mỗ nhân thất nghiệp Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 失 (thất) + 業 (nghiệp)Hán Việtsử mỗ nhân thất nghiệpCấu tạo使 + 某 + 人 + 失 + 業 · sử + mỗ + nhân + thất + nghiệp nghĩa thành phần: sử + mỗ + nhân + thất + nghiệp Nghĩa EngCihui do sb out of one's job