使某人安分 sử mỗ nhân an phân Hán Việt: sử mỗ nhân an phân Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 安 (an) + 分 (phân)Hán Việtsử mỗ nhân an phânCấu tạo使 + 某 + 人 + 安 + 分 · sử + mỗ + nhân + an + phân nghĩa thành phần: sử + mỗ + nhân + an + phân Nghĩa EngCihui put sb. in his place