使某人宣誓 sử mỗ nhân tuyên thệ Hán Việt: sử mỗ nhân tuyên thệ Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 宣 (tuyên) + 誓 (thệ)Hán Việtsử mỗ nhân tuyên thệCấu tạo使 + 某 + 人 + 宣 + 誓 · sử + mỗ + nhân + tuyên + thệ nghĩa thành phần: sử + mỗ + nhân + tuyên + thệ Nghĩa EngCihui put sb on his oath