使某人尾隨 sử mỗ nhân vĩ tùy Hán Việt: sử mỗ nhân vĩ tùy Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 尾 (vĩ) + 隨 (tùy)Hán Việtsử mỗ nhân vĩ tùyCấu tạo使 + 某 + 人 + 尾 + 隨 · sử + mỗ + nhân + vĩ + tùy nghĩa thành phần: sử + mỗ + nhân + vĩ + tùy Nghĩa EngCihui put sb. on the track of