使某人惱怒 sử mỗ nhân não nộ Hán Việt: sử mỗ nhân não nộ Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 惱 (não) + 怒 (nộ)Hán Việtsử mỗ nhân não nộCấu tạo使 + 某 + 人 + 惱 + 怒 · sử + mỗ + nhân + não + nộ nghĩa thành phần: sử + mỗ + nhân + não + nộ Nghĩa EngCihui smooth sb.'s hair the wrong way