使某人摔到 sử mỗ nhân suất đáo Hán Việt: sử mỗ nhân suất đáo Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 摔 (suất) + 到 (đáo)Hán Việtsử mỗ nhân suất đáoCấu tạo使 + 某 + 人 + 摔 + 到 · sử + mỗ + nhân + suất + đáo nghĩa thành phần: sử + mỗ + nhân + suất + đáo Nghĩa EngCihui throw sb. off his balance