使某人放心 sử mỗ nhân phóng tâm Hán Việt: sử mỗ nhân phóng tâm Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 放 (phóng) + 心 (tâm)Hán Việtsử mỗ nhân phóng tâmCấu tạo使 + 某 + 人 + 放 + 心 · sử + mỗ + nhân + phóng + tâm nghĩa thành phần: sử + mỗ + nhân + phóng + tâm Nghĩa EngCihui set sb at rest