使某人早逝 sử mỗ nhân tảo thệ Hán Việt: sử mỗ nhân tảo thệ Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 早 (tảo) + 逝 (thệ)Hán Việtsử mỗ nhân tảo thệCấu tạo使 + 某 + 人 + 早 + 逝 · sử + mỗ + nhân + tảo + thệ nghĩa thành phần: sử + mỗ + nhân + tảo + thệ Nghĩa EngCihui drive sb early grave