使某人明白 sử mỗ nhân minh bạch Hán Việt: sử mỗ nhân minh bạch Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 明 (minh) + 白 (bạch)Hán Việtsử mỗ nhân minh bạchCấu tạo使 + 某 + 人 + 明 + 白 · sử + mỗ + nhân + minh + bạch nghĩa thành phần: sử + mỗ + nhân + minh + bạch Nghĩa EngCihui get home sb.