使某人服從

sử mỗ nhân phục tòng

Hán Việt: sử mỗ nhân phục tòng

Tổng quan

Cấu tạo: 使 (sử) + (mỗ) + (nhân) + (phục) + (tòng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui hold sb in obedience