使某人模糊 sử mỗ nhân mô hồ Hán Việt: sử mỗ nhân mô hồ Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 模 (mô) + 糊 (hồ)Hán Việtsử mỗ nhân mô hồCấu tạo使 + 某 + 人 + 模 + 糊 · sử + mỗ + nhân + mô + hồ nghĩa thành phần: sử + mỗ + nhân + mô + hồ Nghĩa EngCihui cast mist before sb.'s eyes