使某人殉難 sử mỗ nhân tuẫn nan Hán Việt: sử mỗ nhân tuẫn nan Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 殉 (tuẫn) + 難 (nan)Hán Việtsử mỗ nhân tuẫn nanCấu tạo使 + 某 + 人 + 殉 + 難 · sử + mỗ + nhân + tuẫn + nan nghĩa thành phần: sử + mỗ + nhân + tuẫn + nan Nghĩa EngCihui make martyr of sb.