使某人注意 sử mỗ nhân chú ý Hán Việt: sử mỗ nhân chú ý Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 注 (chú) + 意 (ý)Hán Việtsử mỗ nhân chú ýCấu tạo使 + 某 + 人 + 注 + 意 · sử + mỗ + nhân + chú + ý nghĩa thành phần: sử + mỗ + nhân + chú + ý Nghĩa EngCihui bring one's attention to