使某人漂泊 sử mỗ nhân phiêu bạc Hán Việt: sử mỗ nhân phiêu bạc Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 漂 (phiêu) + 泊 (bạc)Hán Việtsử mỗ nhân phiêu bạcCấu tạo使 + 某 + 人 + 漂 + 泊 · sử + mỗ + nhân + phiêu + bạc nghĩa thành phần: sử + mỗ + nhân + phiêu + bạc Nghĩa EngCihui turn sb. adrift