使某人瀕於 sử mỗ nhân tần vu Hán Việt: sử mỗ nhân tần vu Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 瀕 (tần) + 於 (vu)Hán Việtsử mỗ nhân tần vuCấu tạo使 + 某 + 人 + 瀕 + 於 · sử + mỗ + nhân + tần + vu nghĩa thành phần: sử + mỗ + nhân + tần + vu Nghĩa EngCihui bring sb. the verge of