使某人生氣 sử mỗ nhân sanh khí Hán Việt: sử mỗ nhân sanh khí Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 生 (sanh) + 氣 (khí)Hán Việtsử mỗ nhân sanh khíCấu tạo使 + 某 + 人 + 生 + 氣 · sử + mỗ + nhân + sanh + khí nghĩa thành phần: sử + mỗ + nhân + sanh + khí Nghĩa EngCihui get sb's back up