使某人看清 sử mỗ nhân khán thanh Hán Việt: sử mỗ nhân khán thanh Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 看 (khán) + 清 (thanh)Hán Việtsử mỗ nhân khán thanhCấu tạo使 + 某 + 人 + 看 + 清 · sử + mỗ + nhân + khán + thanh nghĩa thành phần: sử + mỗ + nhân + khán + thanh Nghĩa EngCihui open one's eyes to