使某人知情 sử mỗ nhân tri tình Hán Việt: sử mỗ nhân tri tình Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 知 (tri) + 情 (tình)Hán Việtsử mỗ nhân tri tìnhCấu tạo使 + 某 + 人 + 知 + 情 · sử + mỗ + nhân + tri + tình nghĩa thành phần: sử + mỗ + nhân + tri + tình Nghĩa EngCihui put sb. next