使某人破產 sử mỗ nhân phá sản Hán Việt: sử mỗ nhân phá sản Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 破 (phá) + 產 (sản)Hán Việtsử mỗ nhân phá sảnCấu tạo使 + 某 + 人 + 破 + 產 · sử + mỗ + nhân + phá + sản nghĩa thành phần: sử + mỗ + nhân + phá + sản Nghĩa EngCihui break sb's back