使某人破費 sử mỗ nhân phá phí Hán Việt: sử mỗ nhân phá phí Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 破 (phá) + 費 (phí)Hán Việtsử mỗ nhân phá phíCấu tạo使 + 某 + 人 + 破 + 費 · sử + mỗ + nhân + phá + phí nghĩa thành phần: sử + mỗ + nhân + phá + phí Nghĩa EngCihui put sb expense