使某人簽約 sử mỗ nhân thiêm ước Hán Việt: sử mỗ nhân thiêm ước Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 簽 (thiêm) + 約 (ước)Hán Việtsử mỗ nhân thiêm ướcCấu tạo使 + 某 + 人 + 簽 + 約 · sử + mỗ + nhân + thiêm + ước nghĩa thành phần: sử + mỗ + nhân + thiêm + ước Nghĩa EngCihui sign sb. contract