使某人勝任

sử mỗ nhân thắng nhâm

Hán Việt: sử mỗ nhân thắng nhâm

Tổng quan

Cấu tạo: 使 (sử) + (mỗ) + (nhân) + (thắng) + (nhâm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui qualify sb for sth