使某人虛弱 sử mỗ nhân hư nhược Hán Việt: sử mỗ nhân hư nhược Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 虛 (hư) + 弱 (nhược)Hán Việtsử mỗ nhân hư nhượcCấu tạo使 + 某 + 人 + 虛 + 弱 · sử + mỗ + nhân + hư + nhược nghĩa thành phần: sử + mỗ + nhân + hư + nhược Nghĩa EngCihui knock the stuffing out of sb.