使某人警惕 sử mỗ nhân cảnh dịch Hán Việt: sử mỗ nhân cảnh dịch Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 警 (cảnh) + 惕 (dịch)Hán Việtsử mỗ nhân cảnh dịchCấu tạo使 + 某 + 人 + 警 + 惕 · sử + mỗ + nhân + cảnh + dịch nghĩa thành phần: sử + mỗ + nhân + cảnh + dịch Nghĩa EngCihui put sb on the lookout