使某人遭遇

sử mỗ nhân tao ngộ

Hán Việt: sử mỗ nhân tao ngộ

Tổng quan

Cấu tạo: 使 (sử) + (mỗ) + (nhân) + (tao) + (ngộ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui let sb in for