使某人遵守 sử mỗ nhân tuân thủ Hán Việt: sử mỗ nhân tuân thủ Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 遵 (tuân) + 守 (thủ)Hán Việtsử mỗ nhân tuân thủCấu tạo使 + 某 + 人 + 遵 + 守 · sử + mỗ + nhân + tuân + thủ nghĩa thành phần: sử + mỗ + nhân + tuân + thủ Nghĩa EngCihui nail sb down to