使某物塞滿

sử mỗ vật tắc mãn

Hán Việt: sử mỗ vật tắc mãn

Tổng quan

Cấu tạo: 使 (sử) + (mỗ) + (vật) + (tắc) + 滿 (mãn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui stuff sth with