使根深蒂固

sử căn thâm đế cố

Hán Việt: sử căn thâm đế cố

Tổng quan

nhuộm thắm (vải...), làm (thuốc nhuộm) thấm sâu vào vải, (nghĩa bóng) làm thấm sâu nhuộm ngay từ sợi, ăn sâu, thâm căn cố đế

Cấu tạo: 使 (sử) + (căn) + (thâm) + (đế) + (cố)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhuộm thắm (vải...), làm (thuốc nhuộm) thấm sâu vào vải, (nghĩa bóng) làm thấm sâu nhuộm ngay từ sợi, ăn sâu, thâm căn cố đế