使極度恐懼 sử cực độ khủng cụ Hán Việt: sử cực độ khủng cụ Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 極 (cực) + 度 (độ) + 恐 (khủng) + 懼 (cụ)Hán Việtsử cực độ khủng cụCấu tạo使 + 極 + 度 + 恐 + 懼 · sử + cực + độ + khủng + cụ nghĩa thành phần: sử + cực + độ + khủng + cụ Nghĩa EngCihui freeze sb's blood