使比分拉平 sử bỉ phân lạp bình Hán Việt: sử bỉ phân lạp bình Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 比 (bỉ) + 分 (phân) + 拉 (lạp) + 平 (bình)Hán Việtsử bỉ phân lạp bìnhCấu tạo使 + 比 + 分 + 拉 + 平 · sử + bỉ + phân + lạp + bình nghĩa thành phần: sử + bỉ + phân + lạp + bình Nghĩa EngCihui tie the score