使水落石出

sử thủy lạc thạch xuất

Hán Việt: sử thủy lạc thạch xuất

Tổng quan

Cấu tạo: 使 (sử) + (thủy) + (lạc) + (thạch) + (xuất)

Nghĩa

Eng

  • Cihui smoke out