使清潔的東西

shǐ qīng jié de dōng xi sử thanh khiết đích đông tây

Hán Việt: sử thanh khiết đích đông tây · Pinyin: shǐ qīng jié de dōng xi

Tổng quan

Cấu tạo: 使 (sử) + (thanh) + (khiết) + (đích) + (đông) + 西 (tây)