使漠然處之 sử mạc nhiên xử chi Hán Việt: sử mạc nhiên xử chi Tổng quan không gây được ấn tượng Cấu tạo: 使 (sử) + 漠 (mạc) + 然 (nhiên) + 處 (xử) + 之 (chi)Hán Việtsử mạc nhiên xử chiCấu tạo使 + 漠 + 然 + 處 + 之 · sử + mạc + nhiên + xử + chi nghĩa thành phần: sử + mạc + nhiên + xử + chi Nghĩa ViệtCihui không gây được ấn tượng