使激烈搖動 sử kích liệt diêu động Hán Việt: sử kích liệt diêu động Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 激 (kích) + 烈 (liệt) + 搖 (diêu) + 動 (động)Hán Việtsử kích liệt diêu độngCấu tạo使 + 激 + 烈 + 搖 + 動 · sử + kích + liệt + diêu + động nghĩa thành phần: sử + kích + liệt + diêu + động Nghĩa EngCihui commove