使火車頭退役

shǐ huǒ chē tóu tuì yì sử hỏa xa đầu thối dịch

Hán Việt: sử hỏa xa đầu thối dịch · Pinyin: shǐ huǒ chē tóu tuì yì

Tổng quan

Cấu tạo: 使 (sử) + (hỏa) + (xa) + (đầu) + 退 (thối) + (dịch)