使無以復加 sử vô dĩ phục gia Hán Việt: sử vô dĩ phục gia Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 無 (vô) + 以 (dĩ) + 復 (phục) + 加 (gia)Hán Việtsử vô dĩ phục giaCấu tạo使 + 無 + 以 + 復 + 加 · sử + vô + dĩ + phục + gia nghĩa thành phần: sử + vô + dĩ + phục + gia Nghĩa EngCihui put the lid on