使熟悉工作 sử thục tất công tác Hán Việt: sử thục tất công tác Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 熟 (thục) + 悉 (tất) + 工 (công) + 作 (tác)Hán Việtsử thục tất công tácCấu tạo使 + 熟 + 悉 + 工 + 作 · sử + thục + tất + công + tác nghĩa thành phần: sử + thục + tất + công + tác Nghĩa EngCihui get one's hand in