使爆炸的人 sử bạo tạc đích nhân Hán Việt: sử bạo tạc đích nhân Tổng quan xem explode Cấu tạo: 使 (sử) + 爆 (bạo) + 炸 (tạc) + 的 (đích) + 人 (nhân)Hán Việtsử bạo tạc đích nhânCấu tạo使 + 爆 + 炸 + 的 + 人 · sử + bạo + tạc + đích + nhân nghĩa thành phần: sử + bạo + tạc + đích + nhân Nghĩa ViệtCihui xem explode