使片狀脫落
sử phiến trạng thoát lạc
Hán Việt: sử phiến trạng thoát lạc
Tổng quan
tróc vỏ (cây), tróc (da), róc (xương)
Cấu tạo: 使 (sử) + 片 (phiến) + 狀 (trạng) + 脫 (thoát) + 落 (lạc)
Nghĩa
Việt
- Cihui tróc vỏ (cây), tróc (da), róc (xương)