使物質交替

sử vật chất giao thế

Hán Việt: sử vật chất giao thế

Tổng quan

(sinh vật học) trao đổi chất (sinh vật học) trao đổi chất

Cấu tạo: 使 (sử) + (vật) + (chất) + (giao) + (thế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (sinh vật học) trao đổi chất (sinh vật học) trao đổi chất