使犯人平伏

sử phạm nhân bình phục

Hán Việt: sử phạm nhân bình phục

Tổng quan

march) /'frɔgzmɑ:tʃ/, cách khiêng ếch (khiêng người tù nằm úp, bốn người cầm bốn chân tay)

Cấu tạo: 使 (sử) + (phạm) + (nhân) + (bình) + (phục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui march) /'frɔgzmɑ:tʃ/, cách khiêng ếch (khiêng người tù nằm úp, bốn người cầm bốn chân tay)