使獨具特色

shǐ dú jù tè sè sử độc cụ đặc sắc

Hán Việt: sử độc cụ đặc sắc · Pinyin: shǐ dú jù tè sè

Tổng quan

Cấu tạo: 使 (sử) + (độc) + (cụ) + (đặc) + (sắc)